拼
生活水准
HSK3n 0 · Lv.1
shēnghuóshuǐzhǔn
mức sống
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn活huóHSK3sống; sinh sống水shuǐHSK1nước准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mức sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →