拼
生活水平
HSK3n 0 · Lv.1
shēnghuóshuǐpíng
mức sống; tiêu chuẩn sống
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
城市的生活水平很高。
Chéngshì de shēnghuó shuǐpíng hěn gāo.
≈HSK4
Mức sống ở thành phố rất cao.
The standard of living in the city is very high.
这里的生活水平不错。
Zhèlǐ de shēnghuó shuǐpíng bùcuò.
≈HSK4
Mức sống ở đây rất tốt.
The standard of living here is pretty good.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分