WinHSK

生活经验

HSK4n
0 · Lv.1
shēnghuójīngyàn

kinh nghiệm cuộc sống

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小学生的生活经验相当贫乏。

Xiǎoxuéshēng de shēnghuó jīngyàn xiāngdāng pínfá.

HSK4

Học sinh tiểu học rất thiếu kinh nghiệm sống.

Primary school students are quite lacking in life experience.

我们往往受限于日常的生活经验,认为有些事情是不可能发生的。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan