拼
生活设施
HSK5n 0 · Lv.1
shēnghuóshèshī
cơ sở hạ tầng sinh hoạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生活中必需的设备或设施,如水电、交通等。
等级
义项 ①n≈HSK5
cơ sở hạ tầng sinh hoạt
生活中必需的设备或设施,如水电、交通等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơ sở hạ tầng sinh hoạt
cơ sở hạ tầng sinh hoạt
生活中必需的设备或设施,如水电、交通等。