拼
生管业务
HSK5n 0 · Lv.1
shēngguǎnyèwù
kế hoạch sinh quản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kế hoạch sinh quản
等级
义项 ①n≈HSK5
kế hoạch sinh quản
kế hoạch sinh quản
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kế hoạch sinh quản
kế hoạch sinh quản
kế hoạch sinh quản