拼
生育保险
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngyùbǎoxiǎn
Bảo hiểm sinh sản; bảo hiểm thai sản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
生育保险基金如何征缴和管理?
Shēngyù bǎoxiǎn jījīn rúhé zhēngjiǎo hé guǎnlǐ?
≈HSK6
Quỹ bảo hiểm thai sản được thu và quản lý như thế nào?
How are maternity insurance funds collected and managed?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分