WinHSK

生育能力

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngnéng

khả năng có con

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ability to have children
  2. fertility
义项 nHSK7-9

khả năng có con

ability to have children

义项 nHSK7-9

khả năng sinh sản

fertility

免费例句

流产可能影响生育能力。

Liúchǎn kěnéng yǐngxiǎng shēngyù nénglì.

HSK6

Sảy thai có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Miscarriage may affect fertility.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan