WinHSK

生育补助

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēngzhù

trợ cấp sinh đẻ; trợ cấp sinh sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对生育的家庭给予经济支持。
义项 nHSK7-9

trợ cấp sinh đẻ; trợ cấp sinh sản

对生育的家庭给予经济支持。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan