拼
生辰八字
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēngchénbāzì
Tám chữ số mệnh (thiên can địa chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh theo âm lịch)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生辰八字:一个人出生的干支历日期
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tám chữ số mệnh (thiên can địa chi của năm, tháng, ngày, giờ sinh theo âm lịch)
生辰八字:一个人出生的干支历日期
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分