WinHSK

甩开膀子

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎikāibǎng

đi ra ngoài

go all out; go full steam ahead; do the best one can 甩开膀子 大干 go full steam ahead with one's work

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to go all out
  2. to throw off inhibitions
义项 vHSK7-9

đi ra ngoài

to go all out

义项 vHSK7-9

để loại bỏ những ức chế

to throw off inhibitions

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan