拼
田径运动
HSK6n 0 · Lv.1
tiánjìngyùndòng
vận động điền kinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体育运动项目的一大类,包括各种跳跃、投掷、赛跑和竞走等
等级
义项 ①n≈HSK6
vận động điền kinh
体育运动项目的一大类,包括各种跳跃、投掷、赛跑和竞走等
免费例句
摆臂是田径运动中走和跑的技术动作之一。
Bǎi bì shì tiánjìng yùndòng zhōng zǒu hé pǎo de jìshù dòngzuò zhī yī.
≈HSK5
Đánh tay là một trong những động tác kỹ thuật đi và chạy trong các môn thể thao điền kinh.
Arm swinging is one of the technical movements in walking and running in track and field sports.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分