拼
由来已久
HSK6idioms 0 · Lv.1
yóuláiyǐjiǔ
tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
免费例句
这种习俗在我们城市由来已久了。
Zhè zhǒng xísú zài wǒmen chéngshì yóulái yǐ jiǔ le.
≈HSK6
Loại tập tục này đã tồn tại ở chỗ tôi sống từ rất lâu rồi.
This custom has existed in our city for a long time.
“颜色影响人的情绪、健康和状态”这一论点由来已久。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分