拼
申报纳税
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnbàonàshuì
kê khai thuế
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你有什么要申报纳税的吗?
Nǐ yǒu shénme yào shēnbào nàshuì de ma?
≈HSK5
Bạn có điều gì cần khai báo và nộp thuế không?
Do you have anything to declare and pay taxes on?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分