拼
电信网路
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànxìnwǎnglù
mạng viễn thông
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện信xìnHSK3tin; tin tưởng网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分