WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
电台记者
HSK7-9
n
0 · Lv.1
diàn
tái
jì
zhě
phóng viên đài phát thanh
漢越
字解构
Phân tích chữ
电
diàn
HSK1
điện
台
tái
HSK4
buổi (dùng với kịch, chương trình)
记
jì
HSK2
nhớ; ghi nhớ
者
zhě
HSK3
là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的