WinHSK

电子签名

HSK5n
0 · Lv.1
diànqiānmíng

chữ ký điện tử

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

文件上有电子签名。

Wénjiàn shàng yǒu diànzǐ qiānmíng.

HSK5

Trên tài liệu đã được ký chữ ký điện tử.

The document has an electronic signature on it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan