拼
电子零件
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànzǐlíngjiàn
linh kiện điện tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- linh kiện điện tử
等级
义项 ①n≈HSK7-9
linh kiện điện tử
linh kiện điện tử
免费例句
我们公司生产电子零件。
Wǒmen gōngsī shēngchǎn diànzǐ língjiàn.
≈HSK5
Công ty chúng tôi sản xuất linh kiện điện tử.
Our company produces electronic components.
我需要买一些电子零件。
Wǒ xūyào mǎi yīxiē diànzǐ língjiàn.
≈HSK5
Tôi cần mua một số linh kiện điện tử.
I need to buy some electronic components.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分