WinHSK

电影明星

HSK5n
0 · Lv.1
diànyǐngmíngxīng

Minh tinh màn bạc, ngôi sao điện ảnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Minh tinh màn bạc, ngôi sao điện ảnh
义项 nHSK5

Minh tinh màn bạc, ngôi sao điện ảnh

Minh tinh màn bạc, ngôi sao điện ảnh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan