拼
电梯光幕
HSK5n 0 · Lv.1
diàntīguāngmù
cảm biến được lắp đặt tại cửa của thang máy; đảm bảo sự an toàn trong việc thang máy hoạt động.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảm biến được lắp đặt tại cửa của thang máy; đảm bảo sự an toàn trong việc thang máy hoạt động.