WinHSK

电脑游戏

HSK3n
0 · Lv.1
diànnǎoyóu

trò chơi điện tử

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他喜欢玩电脑游戏。

Tā xǐhuān wán diànnǎo yóuxì.

HSK3

Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử.

He likes playing computer games.

她每天都玩电脑游戏。

Tā měi tiān dōu wán diànnǎo yóuxì.

HSK3

Cô ấy chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.

She plays computer games every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你是不是又在玩儿电脑游戏?HSK3
你是不是又在玩儿电脑游戏?
没有,我在给我姐姐回一个邮件。
喝咖啡吗?
好,少放点儿糖。谢谢你。
不客气。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan