拼
电脑网路
HSK2n 0 · Lv.1
diànnǎowǎnglù
mạng máy tính
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện脑nǎoHSK1não, đầu óc网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)路lùHSK2đường; đường sá; đường lộ; đường cái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分