WinHSK

电脑网路

HSK2n
0 · Lv.1
diànnǎowǎng

mạng máy tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 计算机网络,指互联的计算机系统。
义项 nHSK2

mạng máy tính

计算机网络,指互联的计算机系统。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan