拼
电脑配件
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànnǎopèijiàn
phụ kiện máy tính
漢越
字解构
Phân tích chữ电diànHSK1điện脑nǎoHSK1não, đầu óc配pèiHSK5giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分