giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
distribute according to plan; apportion 参见: 配 备;分 配 给办公室 配 台打印机 provide a printer for the office 配
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使 (动物) 交配
- 按适当的标准或比列加以调和或凑在一起
- 有计划地分派;安排
- 把缺少的一定规格的物品补足
- 陪衬;衬托
- 结婚
- 两个东西或者多项放在一起
- 够资格成为某人或者做某事情; 适合
- 配偶(多指妻子)
义项
Nghĩagiao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
使 (动物) 交配
爷爷配药治疗疾病。
Yéye pèi yào zhìliáo jíbìng.
Ông nội pha thuốc để chữa bệnh.
Grandpa prepares medicine to treat illnesses.
吃湘菜一定要配米饭。
Chī Xiāngcài yīdìng yào pèi mǐfàn.
Ăn món Hồ Nam nhất định phải ăn kèm cơm.
When eating Hunan cuisine, you must have rice with it.
pha; phối; bào chế; pha chế
按适当的标准或比列加以调和或凑在一起
phân chia; phân phối
有计划地分派;安排
thay; lắp thêm; bổ sung thêm
把缺少的一定规格的物品补足
我们组想再配几个人。
wǒ men zǔ xiǎng zài pèi jǐ gè rén
Tổ chúng tôi muốn bổ sung thêm vài người.
Our team wants to add a few more people.
điểm; đệm; phối; kết hợp
陪衬;衬托
kết hôn
结婚
hợp; phù hợp
两个东西或者多项放在一起
xứng; thích hợp; phù hợp
够资格成为某人或者做某事情; 适合
vợ; chồng; người bạn đời
配偶(多指妻子)
Tình huống & hội thoại
我以前也看过京剧,但说实话,我听不…HSK5
我的视力好像又下降了,电视上的字幕…HSK5
你的项链真漂亮,尤其是配这条裙子。HSK5
周晔老师,您好。很高兴您能接受我们…HSK6
您从最初写诗歌到现在大约有多长时间…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️