拼
电视频道
HSK6n 0 · Lv.1
diànshìpíndào
kênh truyền hình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每个电视广播通道所使用的频率范围及其序号
等级
义项 ①n≈HSK6
kênh truyền hình
每个电视广播通道所使用的频率范围及其序号
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kênh truyền hình
kênh truyền hình
每个电视广播通道所使用的频率范围及其序号