拼
电话会议
HSK3n 0 · Lv.1
diànhuàhuìyì
hội nghị qua điện thoại; họp qua điện thoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (不在一个地方的人) 利用电话装置举行的会议
等级
义项 ①n≈HSK3
hội nghị qua điện thoại; họp qua điện thoại
(不在一个地方的人) 利用电话装置举行的会议
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分