WinHSK

电话线路

HSK4n
0 · Lv.1
diànhuàxiàn

Đường dây điện thoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于电话通信的线路
  2. đường dây nói
义项 nHSK4

Đường dây điện thoại

用于电话通信的线路

义项 nHSK4

đường dây nói

đường dây nói

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan