拼
电话耳机
HSK3n 0 · Lv.1
diànhuàěrjī
tai nghe điện thoại
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电话耳机是针对语音传输设计的,主要连接电话盒或电脑,在办公室和呼叫中心使用。
等级
义项 ①n≈HSK3
tai nghe điện thoại
电话耳机是针对语音传输设计的,主要连接电话盒或电脑,在办公室和呼叫中心使用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分