拼
电钻附件
HSK6n 0 · Lv.1
diànzuànfùjiàn
phụ kiện máy khoan; máy khoan điện phụ kiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 电钻的附加设备或工具,用于增强其功能或适应不同的工作需求。
等级
义项 ①n≈HSK6
phụ kiện máy khoan; máy khoan điện phụ kiện
电钻的附加设备或工具,用于增强其功能或适应不同的工作需求。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分