拼
男子气概
HSK3n 0 · Lv.1
nánzǐqìgài
Tính cách đàn ông, nam tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表现出男性特征和品质。
等级
义项 ①n≈HSK3
Tính cách đàn ông, nam tính
表现出男性特征和品质。
免费例句
我很相信我的男子气概。
Wǒ hěn xiāngxìn wǒ de nánzǐ qìgài.
≈HSK6
Tôi rất tin tưởng vào sự nam tính của mình.
I have great confidence in my manliness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分