拼
男子气概
HSK3n 0 · Lv.1
nánzǐqìgài
Tính cách đàn ông, nam tính
漢越
字解构
Phân tích chữ男nánHSK1trai, nam子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)气qìHSK1khí, hơi概gàiHSK3chung; cốt; đại thể; tổng thể; toàn thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分