拼
男性主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
nánxìngzhǔyì
Chủ nghĩa nam giới, tập trung vào quyền lợi và quan điểm của nam giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提倡男性特权和性别角色的社会观念。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Chủ nghĩa nam giới, tập trung vào quyền lợi và quan điểm của nam giới
提倡男性特权和性别角色的社会观念。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分