拼
画上句号
HSK3v 0 · Lv.1
huàshàngjùhào
Đặt 1 dấu chấm hết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đặt 1 dấu chấm hết
等级
义项 ①v≈HSK3
Đặt 1 dấu chấm hết
Đặt 1 dấu chấm hết
免费例句
同时心里也在暗暗盘算着:实在不行的话,我跑完这次越野赛就给自己的运动生涯画上句号。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分