WinHSK

畅通无阻

HSK6idioms
0 · Lv.1
chàngtōng

thông suốt; không trở ngại; thộc; thốc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺利的通行,没有阻碍
义项 idiomsHSK6

thông suốt; không trở ngại; thộc; thốc

顺利的通行,没有阻碍

免费例句

谣言很快不攻自破,陕西铁钱又畅通无阻地流通起来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan