WinHSK

畏罪潜逃

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
wèizuìqiántáo

chạy án; bỏ trốn; chạy tội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

案发以后,他畏罪潜逃。

Àn fā yǐhòu, tā wèizuì qiántáo.

HSK6

Vụ án xảy ra, anh ấy sợ tội nên bỏ trốn.

After the crime, he fled out of fear of punishment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan