WinHSK

略有不同

HSK6v
0 · Lv.1
lüèyǒutóng

khác khác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khác khác
义项 vHSK6

khác khác

khác khác

免费例句

中国各民族的龙舟赛略有不同,龙舟的大小也因地而异。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan