拼
疏散措施
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shūsàncuòshī
sơ tán
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- evacuation
- measures to evacuate a building in an emergency
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sơ tán
evacuation
义项 ②idioms≈HSK7-9
các biện pháp sơ tán một tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp
measures to evacuate a building in an emergency
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分