WinHSK

疯疯癫癫

HSK1adj
0 · Lv.1
fēngfēngdiāndiān

điên điên khùng khùng; như điên như dại; hoá rồ hoá dại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (疯疯癫癫的) 精神失常的样子,常用来形容人言语行动轻狂或超出常态
义项 adjHSK1

điên điên khùng khùng; như điên như dại; hoá rồ hoá dại

(疯疯癫癫的) 精神失常的样子,常用来形容人言语行动轻狂或超出常态

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan