拼
疲劳测试
HSK6n 0 · Lv.1
píláocèshì
sự kiểm tra độ bền mỏi; thí nghiệm mỏi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- sự kiểm tra độ bền mỏi; thí nghiệm mỏi
等级
义项 ①n≈HSK6
sự kiểm tra độ bền mỏi; thí nghiệm mỏi
sự kiểm tra độ bền mỏi; thí nghiệm mỏi
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分