拼
疲劳过度
HSK6phrase 0 · Lv.1
píláoguòdù
ẹo; Mệt mỏi quá độ; Cảm giác mệt mỏi do làm việc hoặc hoạt động quá sức.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ẹo; Mệt mỏi quá độ; Cảm giác mệt mỏi do làm việc hoặc hoạt động quá sức.