拼
疲惫不堪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
píbèi-bùkān
sức cùng lực kiệt; vô cùng mệt mỏi
漢越 bì bị bất kham
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常疲乏
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sức cùng lực kiệt; vô cùng mệt mỏi
形容非常疲乏
免费例句
他回到家里时已是疲惫不堪。
Tā huí dào jiālǐ shí yǐ shì píbèi bùkān.
≈HSK5
Khi anh ấy trở về nhà, anh ấy đã mệt mỏi không thể tả.
He was exhausted when he got home.
她因长途骑车而疲惫不堪。
Tā yīn chángtú qíchē ér píbèi bùkān.
≈HSK5
Cô ấy mệt mỏi vì đi xe đạp xa.
She was exhausted from cycling a long distance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分