拼
疼在心里
HSK3n 0 · Lv.1
téngzàixīnlǐ
mắt thấy tim đau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mắt thấy tim đau
等级
义项 ①n≈HSK3
mắt thấy tim đau
mắt thấy tim đau
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mắt thấy tim đau
mắt thấy tim đau
mắt thấy tim đau