WinHSK

疾病突发

HSK6v
0 · Lv.1
bìng

bùng phát bệnh tật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. outbreak of illness
  2. seizure
义项 vHSK6

bùng phát bệnh tật

outbreak of illness

义项 vHSK6

co giật

seizure

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan