WinHSK

疾风劲草

HSK6idioms
0 · Lv.1
fēngjìncǎo

gió mạnh mới hay cỏ cứng; trong khó khăn gian khổ mới nhận ra phẩm chất từng người; lửa thử vàng, gian nan thử sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在猛烈的大风中,只有坚韧的草才不会被吹倒,比喻在大风浪或艰苦危急之中,只有立场坚定、意志坚决的人 才经得起考验也说疾风知劲草
义项 idiomsHSK6

gió mạnh mới hay cỏ cứng; trong khó khăn gian khổ mới nhận ra phẩm chất từng người; lửa thử vàng, gian nan thử sức

在猛烈的大风中,只有坚韧的草才不会被吹倒,比喻在大风浪或艰苦危急之中,只有立场坚定、意志坚决的人 才经得起考验也说疾风知劲草

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan