拼
疾风暴雨
HSK5n 0 · Lv.1
jífēngbàoyǔ
trận bão; cơn bão; giông tố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 强疾的风与狂暴的雨
等级
义项 ①n≈HSK5
trận bão; cơn bão; giông tố
强疾的风与狂暴的雨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trận bão; cơn bão; giông tố
trận bão; cơn bão; giông tố
强疾的风与狂暴的雨