拼
疾驰而过
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
jíchíérguò
vượt qua
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to hurtle past
- to sweep past
- to swoosh past
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
vượt qua
to hurtle past
义项 ②phrase≈HSK7-9
quét qua
to sweep past
义项 ③phrase≈HSK7-9
vượt qua quá khứ
to swoosh past
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分