拼
病入膏肓
HSK4idioms 0 · Lv.1
bìngrùgāohuāng
bệnh nguy kịch; tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn; bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ; bệnh chờ ngày; bệnh hết phương cứu chữa
the disease has spread to the vital organs—be beyond cure/recovery; be incurably/terminally ill; be at death's door from illness
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《左转·成公十年》:"疾不可为他,在肓之上,肓之下... ...药不至焉"病到了无法医治的地步,比喻事情严重到了不可挽救的程度; 左转·成公十年》:"疾不可为他, 在肓之上, 肓之下...... 药不至焉"病到了无法医治的地步, 比喻事情严重到了不可挽救的程度
- bệnh chờ chết
等级
义项 ①idioms≈HSK4
bệnh nguy kịch; tình thế nguy kịch hết phương cứu vãn; bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ; bệnh chờ ngày; bệnh hết phương cứu chữa
《左转·成公十年》:"疾不可为他,在肓之上,肓之下... ...药不至焉"病到了无法医治的地步,比喻事情严重到了不可挽救的程度; 左转·成公十年》:"疾不可为他, 在肓之上, 肓之下...... 药不至焉"病到了无法医治的地步, 比喻事情严重到了不可挽救的程度
免费例句
否则,等到病入膏肓,就无药可救了。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK4
bệnh chờ chết
bệnh chờ chết
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分