拼
病情严重
HSK5n 0 · Lv.1
bìngqíngyánzhòng
Tình trạng nghiêm trọng; bệnh tình nghiêm trọng; Tình trạng bệnh nặng Tình trạng bệnh rất nghiêm trọng, có thể cần điều trị khẩn cấp.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 病情很严重,可能需要紧急治疗。
等级
义项 ①n≈HSK5
Tình trạng nghiêm trọng; bệnh tình nghiêm trọng; Tình trạng bệnh nặng Tình trạng bệnh rất nghiêm trọng, có thể cần điều trị khẩn cấp.
病情很严重,可能需要紧急治疗。
免费例句
同时给两组人相同数量的感冒病毒,结果两组人感冒发病率及病情严重程度并无差异。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分