拼
病毒感染
HSK6n 0 · Lv.1
bìngdúgǎnrǎn
nhiễm virus
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
现在有一种病毒感染。
Xiànzài yǒu yī zhǒng bìngdú gǎnrǎn.
≈HSK4
Có một bệnh nhiễm vi-rút.
There is a viral infection going around now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhiễm virus
现在有一种病毒感染。
Xiànzài yǒu yī zhǒng bìngdú gǎnrǎn.
Có một bệnh nhiễm vi-rút.
There is a viral infection going around now.