拼
病病歪歪
HSK6adj 0 · Lv.1
bìngbìngwāiwāi
ốm đau bệnh tật; còm cõi quặt quẹo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
看你病病歪歪的,就别去了。
Kàn nǐ bìngbìng wāiwāi de, jiù bié qù le.
≈HSK5
Cậu ốm yếu quá, thôi đừng đi nữa.
You look so sick, don't go.
他最近一直病病歪歪的。
Tā zuìjìn yīzhí bìngbing wāiwāi de.
≈HSK6
Gần đây anh ta ốm đau bệnh tật.
He has been sickly lately.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分